TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виногра́дник

giống đựcbất động vật
vinográdnik[vʲɪnɐˈɡradʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виногра́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виногра́дник nghĩa là vườn nho, ruộng nho.

Nghĩa của виногра́дник

Danh từ

  1. Vườn nho, ruộng nho.

Biến cách của виногра́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виногра́дниквиногра́дники
Sinh cách кого? чего?виногра́дникавиногра́дников
Tặng cách кому? чему?виногра́дникувиногра́дникам
Đối cách кого? что?виногра́дниквиногра́дники
Công cụ cách кем? чем?виногра́дникомвиногра́дниками
Giới cách о ком? о чём?виногра́дникевиногра́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

виноградник nghĩa là gì?

виноградник (danh từ) nghĩa là vườn nho, ruộng nho.

виноградник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виногра́дник (phiên âm Latinh vinográdnik, IPA [vʲɪnɐˈɡradʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.