TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виноде́л

giống đựcđộng vật
vinodél[vʲɪnɐˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виноде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виноде́л nghĩa là người nấu rượu vang, người nấu rượu.

Nghĩa của виноде́л

Danh từ

  1. Người nấu rượu vang, người nấu rượu.

Biến cách của виноде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виноде́лвиноде́лы
Sinh cách кого? чего?виноде́лавиноде́лов
Tặng cách кому? чему?виноде́лувиноде́лам
Đối cách кого? что?виноде́лавиноде́лов
Công cụ cách кем? чем?виноде́ломвиноде́лами
Giới cách о ком? о чём?виноде́левиноде́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

винодел nghĩa là gì?

винодел (danh từ) nghĩa là người nấu rượu vang, người nấu rượu.

винодел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виноде́л (phiên âm Latinh vinodél, IPA [vʲɪnɐˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.