TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виноку́ренный

vinokúrennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виноку́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виноку́ренный nghĩa là Thuộc về nghề cất rượu mạnh.

Nghĩa của виноку́ренный

Tính từ

  1. Thuộc về nghề cất rượu mạnh.
    • винокуренный заво́дnhà máy sản xuất rượu mạnh

Biến cách của виноку́ренный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвиноку́ренныйвиноку́ренноевиноку́реннаявиноку́ренные
Sinh cáchвиноку́ренноговиноку́ренноговиноку́реннойвиноку́ренных
Tặng cáchвиноку́ренномувиноку́ренномувиноку́реннойвиноку́ренным
Đối cáchвиноку́ренныйвиноку́ренноевиноку́реннуювиноку́ренные
Công cụ cáchвиноку́реннымвиноку́реннымвиноку́реннойвиноку́ренными
Giới cáchвиноку́ренномвиноку́ренномвиноку́реннойвиноку́ренных
Dạng ngắn*виноку́рененвиноку́ренновиноку́реннавиноку́ренны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

винокуренный nghĩa là gì?

винокуренный (tính từ) nghĩa là Thuộc về nghề cất rượu mạnh.

винокуренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виноку́ренный (phiên âm Latinh vinokúrennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.