TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́нтик

giống đựcbất động vật
víntik[ˈvʲinʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́нтик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́нтик nghĩa là đinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ.

Nghĩa của ви́нтик

Danh từ

  1. Đinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ, vít nhỏ.

Biến cách của ви́нтик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́нтикви́нтики
Sinh cách кого? чего?ви́нтикави́нтиков
Tặng cách кому? чему?ви́нтикуви́нтикам
Đối cách кого? что?ви́нтикви́нтики
Công cụ cách кем? чем?ви́нтикомви́нтиками
Giới cách о ком? о чём?ви́нтикеви́нтиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

винтик nghĩa là gì?

винтик (danh từ) nghĩa là đinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ.

винтик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́нтик (phiên âm Latinh víntik, IPA [ˈvʲinʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.