TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

винто́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vintóvka[vʲɪnˈtofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên винто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

винто́вка nghĩa là khẩu súng trường.

Nghĩa của винто́вка

Danh từ

  1. Khẩu súng trường.
    • автомати́ческая винтовка[khẩu] súng trường tự động

Biến cách của винто́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?винто́вкавинто́вки
Sinh cách кого? чего?винто́вкивинто́вок
Tặng cách кому? чему?винто́вкевинто́вкам
Đối cách кого? что?винто́вкувинто́вки
Công cụ cách кем? чем?винто́вкойвинто́вками
Giới cách о ком? о чём?винто́вкевинто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với винто́вка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

винтовка nghĩa là gì?

винтовка (danh từ) nghĩa là khẩu súng trường.

винтовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là винто́вка (phiên âm Latinh vintóvka, IPA [vʲɪnˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.