TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

винче́стер

giống đựcbất động vật
vinčéster[vʲɪnʲˈt͡ɕesʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên винче́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

винче́стер nghĩa là ổ đĩa cứng.

Nghĩa của винче́стер

Danh từ

  1. Ổ đĩa cứng.

Biến cách của винче́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?винче́стервинче́стеры
Sinh cách кого? чего?винче́стеравинче́стеров
Tặng cách кому? чему?винче́стерувинче́стерам
Đối cách кого? что?винче́стервинче́стеры
Công cụ cách кем? чем?винче́стеромвинче́стерами
Giới cách о ком? о чём?винче́стеревинче́стерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

винчестер nghĩa là gì?

винчестер (danh từ) nghĩa là ổ đĩa cứng.

винчестер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là винче́стер (phiên âm Latinh vinčéster, IPA [vʲɪnʲˈt͡ɕesʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.