виртуо́з
Dấu sắc trên виртуо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
виртуо́з nghĩa là nghệ sĩ điêu luyện, nhạc sĩ điêu luyện, người sành nghề, người lành nghề.
Nghĩa của виртуо́з
Danh từ
- Nghệ sĩ điêu luyện, nhạc sĩ điêu luyện.
- знаток Người sành nghề, người lành nghề, bậc kỳ tài.
Biến cách của виртуо́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | виртуо́з | виртуо́зы |
| Sinh cách кого? чего? | виртуо́за | виртуо́зов |
| Tặng cách кому? чему? | виртуо́зу | виртуо́зам |
| Đối cách кого? что? | виртуо́за | виртуо́зов |
| Công cụ cách кем? чем? | виртуо́зом | виртуо́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | виртуо́зе | виртуо́зах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
виртуоз nghĩa là gì?
виртуоз (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ điêu luyện, nhạc sĩ điêu luyện, người sành nghề, người lành nghề.
виртуоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là виртуо́з (phiên âm Latinh virtuóz, IPA [vʲɪrtʊˈos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.