TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виолонче́ль

giống cáibất động vật
violončélʹ[vʲɪəɫɐnʲˈt͡ɕelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виолонче́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виолонче́ль nghĩa là đàn vi-ô-lông-xen.

Nghĩa của виолонче́ль

Danh từ

  1. Đàn vi-ô-lông-xen.

Biến cách của виолонче́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виолонче́львиолонче́ли
Sinh cách кого? чего?виолонче́ливиолонче́лей
Tặng cách кому? чему?виолонче́ливиолонче́лям
Đối cách кого? что?виолонче́львиолонче́ли
Công cụ cách кем? чем?виолонче́льювиолонче́лями
Giới cách о ком? о чём?виолонче́ливиолонче́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

виолончель nghĩa là gì?

виолончель (danh từ) nghĩa là đàn vi-ô-lông-xen.

виолончель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виолонче́ль (phiên âm Latinh violončélʹ, IPA [vʲɪəɫɐnʲˈt͡ɕelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.