виртуо́зность
Dấu sắc trên виртуо́зность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
виртуо́зность nghĩa là sự điêu luyện, sành nghề, lành nghề.
Nghĩa của виртуо́зность
Danh từ
- Sự điêu luyện.
- мастерство [sự] sành nghề, lành nghề.
Biến cách của виртуо́зность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | виртуо́зность | виртуо́зности |
| Sinh cách кого? чего? | виртуо́зности | виртуо́зностей |
| Tặng cách кому? чему? | виртуо́зности | виртуо́зностям |
| Đối cách кого? что? | виртуо́зность | виртуо́зности |
| Công cụ cách кем? чем? | виртуо́зностью | виртуо́зностями |
| Giới cách о ком? о чём? | виртуо́зности | виртуо́зностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
виртуозность nghĩa là gì?
виртуозность (danh từ) nghĩa là sự điêu luyện, sành nghề, lành nghề.
виртуозность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là виртуо́зность (phiên âm Latinh virtuóznostʹ, IPA [vʲɪrtʊˈoznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.