TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виртуо́зный

virtuóznyj[vʲɪrtʊˈoznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виртуо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виртуо́зный nghĩa là điêu luyện, lão luyện.

Nghĩa của виртуо́зный

Tính từ

  1. Điêu luyện, lão luyện, hết sức khéo léo.

Biến cách của виртуо́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвиртуо́зныйвиртуо́зноевиртуо́знаявиртуо́зные
Sinh cáchвиртуо́зноговиртуо́зноговиртуо́знойвиртуо́зных
Tặng cáchвиртуо́зномувиртуо́зномувиртуо́знойвиртуо́зным
Đối cáchвиртуо́зный / виртуо́зноговиртуо́зноевиртуо́знуювиртуо́зные / виртуо́зных
Công cụ cáchвиртуо́знымвиртуо́знымвиртуо́знойвиртуо́зными
Giới cáchвиртуо́зномвиртуо́зномвиртуо́знойвиртуо́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

виртуозный nghĩa là gì?

виртуозный (tính từ) nghĩa là điêu luyện, lão luyện.

виртуозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виртуо́зный (phiên âm Latinh virtuóznyj, IPA [vʲɪrtʊˈoznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.