TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́русный

vírusnyj[ˈvʲirʊsnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́русный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́русный nghĩa là siêu vi trùng.

Nghĩa của ви́русный

Tính từ

  1. (thuộc) siêu vi trùng, virut.
    • ви́русные зобалева́нияbệnh siêu vi trùng (virut)

Biến cách của ви́русный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchви́русныйви́русноеви́руснаяви́русные
Sinh cáchви́русногови́русногови́руснойви́русных
Tặng cáchви́русномуви́русномуви́руснойви́русным
Đối cáchви́русный / ви́русногови́русноеви́руснуюви́русные / ви́русных
Công cụ cáchви́руснымви́руснымви́руснойви́русными
Giới cáchви́русномви́русномви́руснойви́русных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ви́русный

Câu hỏi thường gặp

вирусный nghĩa là gì?

вирусный (tính từ) nghĩa là siêu vi trùng.

вирусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́русный (phiên âm Latinh vírusnyj, IPA [ˈvʲirʊsnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.