TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

висе́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
visétʹ[vʲɪˈsʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên висе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

висе́ть nghĩa là treo, vắt, lơ lửng.

Nghĩa của висе́ть

Động từ

  1. Treo, vắt; (свисать) treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.
    • карти́на виси́т на стене́bức tranh treo trên tường
    • пла́тье виси́т на сту́леáo vắt trên ghế
  2. парить в воздухе Lơ lửng.
  3. нависать Cheo leo.
    • утёс виси́т над моёремhòn đá cheo leo trên mặt biển

Cặp thể của висе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ висе́ть

NgôiHiện tại
явишу́
тывиси́шь
он / она́ / оно́виси́т
мывиси́м
вывиси́те
они́вися́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + висеть.

Quá khứ

Giống đực (он)висе́л
Giống cái (она́)висе́ла
Giống trung (оно́)висе́ло
Số nhiều (они́)висе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)виси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)виси́те

Câu ví dụ với висе́ть

  • Второе зеркало висит рядом с дверью. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880847
  • Второе зеркало висит у двери. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222061
  • Карта висит на стене. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427115
  • Он в шкафу висит. Nó đang treo trong tủ quần áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10290951
  • Она в шкафу висит. Nó đang treo trong tủ quần áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10290952
  • Оно в шкафу висит. Nó đang treo trong tủ quần áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10290953
  • Оно висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12372040
  • Он висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12420255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

висеть nghĩa là gì?

висеть (động từ) nghĩa là treo, vắt, lơ lửng.

висеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là висе́ть (phiên âm Latinh visétʹ, IPA [vʲɪˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.