TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вирусоло́гия

giống cáibất động vật
virusológija[vʲɪrʊsɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вирусоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вирусоло́гия nghĩa là virus học, vi-rút học.

Nghĩa của вирусоло́гия

Danh từ

  1. Virus học, vi-rút học, siêu vi học, siêu vi khuẩn học, siêu vi trùng học.

Biến cách của вирусоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вирусоло́гиявирусоло́гии
Sinh cách кого? чего?вирусоло́гиивирусоло́гий
Tặng cách кому? чему?вирусоло́гиивирусоло́гиям
Đối cách кого? что?вирусоло́гиювирусоло́гии
Công cụ cách кем? чем?вирусоло́гиейвирусоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?вирусоло́гиивирусоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вирусология nghĩa là gì?

вирусология (danh từ) nghĩa là virus học, vi-rút học.

вирусология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вирусоло́гия (phiên âm Latinh virusológija, IPA [vʲɪrʊsɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.