TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́селица

giống cáibất động vật
víselica[ˈvʲisʲɪlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́селица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́селица nghĩa là cái giá treo cổ, giá xử giảo.

Nghĩa của ви́селица

Danh từ

  1. Cái giá treo cổ, giá xử giảo.

Biến cách của ви́селица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́селицави́селицы
Sinh cách кого? чего?ви́селицыви́селиц
Tặng cách кому? чему?ви́селицеви́селицам
Đối cách кого? что?ви́селицуви́селицы
Công cụ cách кем? чем?ви́селицейви́селицами
Giới cách о ком? о чём?ви́селицеви́селицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ви́селица

Câu hỏi thường gặp

виселица nghĩa là gì?

виселица (danh từ) nghĩa là cái giá treo cổ, giá xử giảo.

виселица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́селица (phiên âm Latinh víselica, IPA [ˈvʲisʲɪlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.