TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́ски

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
víski[ˈvʲiskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́ски chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́ски nghĩa là huých-ki, uytky.

Nghĩa của ви́ски

Danh từ

  1. Huých-ki, uytky, uýt-ki, uýt-xki.

Câu ví dụ với ви́ски

  • Он даже пива не пьёт, куда уж там виски. Anh ấy còn chẳng uống bia, nói gì đến whiskey. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10135361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

виски nghĩa là gì?

виски (danh từ) nghĩa là huých-ki, uytky.

виски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́ски (phiên âm Latinh víski, IPA [ˈvʲiskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.