TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виско́зный

viskóznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виско́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виско́зный nghĩa là viscô, tơ nhân tạo.

Nghĩa của виско́зный

Tính từ

  1. Thuộc về vitcô, viscô, tơ nhân tạo; (из вискозы) [bằng] vitcô, viscô, tơ nhân tạo.
    • вискозный шёлкlụa vitcô, lụa nhân tạo

Biến cách của виско́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвиско́зныйвиско́зноевиско́знаявиско́зные
Sinh cáchвиско́зноговиско́зноговиско́знойвиско́зных
Tặng cáchвиско́зномувиско́зномувиско́знойвиско́зным
Đối cáchвиско́зныйвиско́зноевиско́знуювиско́зные
Công cụ cáchвиско́знымвиско́знымвиско́знойвиско́зными
Giới cáchвиско́зномвиско́зномвиско́знойвиско́зных
Dạng ngắnвиско́зенвиско́зновиско́знависко́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вискозный nghĩa là gì?

вискозный (tính từ) nghĩa là viscô, tơ nhân tạo.

вискозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виско́зный (phiên âm Latinh viskóznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.