TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виско́за

giống cáibất động vật
viskóza[vʲɪˈskozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виско́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виско́за nghĩa là vitcô, viscô.

Nghĩa của виско́за

Danh từ

  1. Vitcô, viscô, tơ nhân tạo.

Biến cách của виско́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виско́зависко́зы
Sinh cách кого? чего?виско́зывиско́з
Tặng cách кому? чему?виско́зевиско́зам
Đối cách кого? что?виско́зувиско́зы
Công cụ cách кем? чем?виско́зойвиско́зами
Giới cách о ком? о чём?виско́зевиско́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вискоза nghĩa là gì?

вискоза (danh từ) nghĩa là vitcô, viscô.

вискоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виско́за (phiên âm Latinh viskóza, IPA [vʲɪˈskozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.