виско́за
giống cáibất động vật
viskóza[vʲɪˈskozə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên виско́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
виско́за nghĩa là vitcô, viscô.
Nghĩa của виско́за
Danh từ
- Vitcô, viscô, tơ nhân tạo.
Biến cách của виско́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | виско́за | виско́зы |
| Sinh cách кого? чего? | виско́зы | виско́з |
| Tặng cách кому? чему? | виско́зе | виско́зам |
| Đối cách кого? что? | виско́зу | виско́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | виско́зой | виско́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | виско́зе | виско́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вискоза nghĩa là gì?
вискоза (danh từ) nghĩa là vitcô, viscô.
вискоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là виско́за (phiên âm Latinh viskóza, IPA [vʲɪˈskozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.