ви́снуть
Dấu sắc trên ви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́снуть nghĩa là treo lơ lửng, rủ xuống, bám lấy, níu lấy.
Nghĩa của ви́снуть
Động từ
- свисать Treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.
- Bám lấy, níu lấy, bấu víu. на + giới cách
Cặp thể của ви́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ви́снуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ви́сну |
| ты | ви́снешь |
| он / она́ / оно́ | ви́снет |
| мы | ви́снем |
| вы | ви́снете |
| они́ | ви́снут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + виснуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ви́с |
| Giống cái (она́) | ви́сла |
| Giống trung (оно́) | ви́сло |
| Số nhiều (они́) | ви́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ви́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ви́сните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ви́снуть
Đồng nghĩa
Họ từ của ви́снуть
Câu hỏi thường gặp
виснуть nghĩa là gì?
виснуть (động từ) nghĩa là treo lơ lửng, rủ xuống, bám lấy, níu lấy.
виснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́снуть (phiên âm Latinh vísnutʹ, IPA [ˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.