TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́снуть

thể chưa hoàn thành
vísnutʹ[ˈvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́снуть nghĩa là treo lơ lửng, rủ xuống, bám lấy, níu lấy.

Nghĩa của ви́снуть

Động từ

  1. свисать Treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.
  2. Bám lấy, níu lấy, bấu víu. на + giới cách

Cặp thể của ви́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ви́снуть

NgôiHiện tại
яви́сну
тыви́снешь
он / она́ / оно́ви́снет
мыви́снем
выви́снете
они́ви́снут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + виснуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ви́с
Giống cái (она́)ви́сла
Giống trung (оно́)ви́сло
Số nhiều (они́)ви́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ви́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ви́сните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ви́снуть

Đồng nghĩa

Họ từ của ви́снуть

Câu hỏi thường gặp

виснуть nghĩa là gì?

виснуть (động từ) nghĩa là treo lơ lửng, rủ xuống, bám lấy, níu lấy.

виснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́снуть (phiên âm Latinh vísnutʹ, IPA [ˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.