TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́смут

giống đựcbất động vật
vísmut[ˈvʲismʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́смут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́смут nghĩa là bitmut, bít-mút.

Nghĩa của ви́смут

Danh từ

  1. hóa học Bitmut, bít-mút.

Biến cách của ви́смут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́смутви́смуты
Sinh cách кого? чего?ви́смутави́смутов
Tặng cách кому? чему?ви́смутуви́смутам
Đối cách кого? что?ви́смутви́смуты
Công cụ cách кем? чем?ви́смутомви́смутами
Giới cách о ком? о чём?ви́смутеви́смутах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

висмут nghĩa là gì?

висмут (danh từ) nghĩa là bitmut, bít-mút.

висмут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́смут (phiên âm Latinh vísmut, IPA [ˈvʲismʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.