ви́смут
giống đựcbất động vật
vísmut[ˈvʲismʊt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ви́смут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́смут nghĩa là bitmut, bít-mút.
Nghĩa của ви́смут
Danh từ
- hóa học Bitmut, bít-mút.
Biến cách của ви́смут (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́смут | ви́смуты |
| Sinh cách кого? чего? | ви́смута | ви́смутов |
| Tặng cách кому? чему? | ви́смуту | ви́смутам |
| Đối cách кого? что? | ви́смут | ви́смуты |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́смутом | ви́смутами |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́смуте | ви́смутах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
висмут nghĩa là gì?
висмут (danh từ) nghĩa là bitmut, bít-mút.
висмут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́смут (phiên âm Latinh vísmut, IPA [ˈvʲismʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.