TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

висо́чный

visóčnyj[vʲɪˈsot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên висо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

висо́чный nghĩa là Thuộc về thái dương.

Nghĩa của висо́чный

Tính từ

  1. Thuộc về thái dương.

Biến cách của висо́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвисо́чныйвисо́чноевисо́чнаявисо́чные
Sinh cáchвисо́чноговисо́чноговисо́чнойвисо́чных
Tặng cáchвисо́чномувисо́чномувисо́чнойвисо́чным
Đối cáchвисо́чный / висо́чноговисо́чноевисо́чнуювисо́чные / висо́чных
Công cụ cáchвисо́чнымвисо́чнымвисо́чнойвисо́чными
Giới cáchвисо́чномвисо́чномвисо́чнойвисо́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

височный nghĩa là gì?

височный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thái dương.

височный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là висо́чный (phiên âm Latinh visóčnyj, IPA [vʲɪˈsot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.