вита́ть
Dấu sắc trên вита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вита́ть nghĩa là bay bổng.
Nghĩa của вита́ть
Động từ
- Bay bổng.
- вита́ть в облака́хmơ mơ màng màng, mơ mòng, mơ mộng
Chia động từ вита́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вита́ю |
| ты | вита́ешь |
| он / она́ / оно́ | вита́ет |
| мы | вита́ем |
| вы | вита́ете |
| они́ | вита́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + витать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вита́л |
| Giống cái (она́) | вита́ла |
| Giống trung (оно́) | вита́ло |
| Số nhiều (они́) | вита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вита́йте |
Họ từ của вита́ть
Câu ví dụ với вита́ть
- Хватит витать в облаках! Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
витать nghĩa là gì?
витать (động từ) nghĩa là bay bổng.
витать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вита́ть (phiên âm Latinh vitátʹ, IPA [vʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.