TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

витами́н

giống đựcbất động vật
vitamín[vʲɪtɐˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên витами́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

витами́н nghĩa là vitamin, sinh tố.

Nghĩa của витами́н

Danh từ

  1. Vitamin, sinh tố.

Biến cách của витами́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?витами́нвитами́ны
Sinh cách кого? чего?витами́навитами́нов
Tặng cách кому? чему?витами́нувитами́нам
Đối cách кого? что?витами́нвитами́ны
Công cụ cách кем? чем?витами́номвитами́нами
Giới cách о ком? о чём?витами́невитами́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

витамин nghĩa là gì?

витамин (danh từ) nghĩa là vitamin, sinh tố.

витамин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là витами́н (phiên âm Latinh vitamín, IPA [vʲɪtɐˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.