TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вито́й

vitój[vʲɪˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вито́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вито́й nghĩa là được tết, bện, xoắn ốc, xoáy trôn ốc.

Nghĩa của вито́й

Tính từ

  1. Được tết, bện, vặn.
  2. винтообразный [có hình] xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
    • вита́я ле́стницаthang gác xoáy trôn ốc

Biến cách của вито́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвито́йвито́евита́явиты́е
Sinh cáchвито́говито́говито́йвиты́х
Tặng cáchвито́мувито́мувито́йвиты́м
Đối cáchвито́й / вито́говито́евиту́ювиты́е / виты́х
Công cụ cáchвиты́мвиты́мвито́йвиты́ми
Giới cáchвито́мвито́мвито́йвиты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

витой nghĩa là gì?

витой (tính từ) nghĩa là được tết, bện, xoắn ốc, xoáy trôn ốc.

витой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вито́й (phiên âm Latinh vitój, IPA [vʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.