вито́й
Dấu sắc trên вито́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вито́й nghĩa là được tết, bện, xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
Nghĩa của вито́й
Tính từ
- Được tết, bện, vặn.
- винтообразный [có hình] xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
- вита́я ле́стницаthang gác xoáy trôn ốc
Biến cách của вито́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вито́й | вито́е | вита́я | виты́е |
| Sinh cách | вито́го | вито́го | вито́й | виты́х |
| Tặng cách | вито́му | вито́му | вито́й | виты́м |
| Đối cách | вито́й / вито́го | вито́е | виту́ю | виты́е / виты́х |
| Công cụ cách | виты́м | виты́м | вито́й | виты́ми |
| Giới cách | вито́м | вито́м | вито́й | виты́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
витой nghĩa là gì?
витой (tính từ) nghĩa là được tết, bện, xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
витой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вито́й (phiên âm Latinh vitój, IPA [vʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.