TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вито́к

giống đựcbất động vật
vitók[vʲɪˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вито́к nghĩa là vòng, cuộn.

Nghĩa của вито́к

Danh từ

  1. Vòng, cuộn.
    • вито́к спира́лиvòng xoắn ốc
    • вито́к вокру́г Земли́vòng quanh trái đất

Biến cách của вито́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вито́квитки́
Sinh cách кого? чего?витка́витко́в
Tặng cách кому? чему?витку́витка́м
Đối cách кого? что?вито́квитки́
Công cụ cách кем? чем?витко́мвитка́ми
Giới cách о ком? о чём?витке́витка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вито́к

Câu hỏi thường gặp

виток nghĩa là gì?

виток (danh từ) nghĩa là vòng, cuộn.

виток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вито́к (phiên âm Latinh vitók, IPA [vʲɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.