вито́к
giống đựcbất động vật
vitók[vʲɪˈtok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вито́к nghĩa là vòng, cuộn.
Nghĩa của вито́к
Danh từ
- Vòng, cuộn.
- вито́к спира́лиvòng xoắn ốc
- вито́к вокру́г Земли́vòng quanh trái đất
Biến cách của вито́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вито́к | витки́ |
| Sinh cách кого? чего? | витка́ | витко́в |
| Tặng cách кому? чему? | витку́ | витка́м |
| Đối cách кого? что? | вито́к | витки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | витко́м | витка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | витке́ | витка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вито́к
Câu hỏi thường gặp
виток nghĩa là gì?
виток (danh từ) nghĩa là vòng, cuộn.
виток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вито́к (phiên âm Latinh vitók, IPA [vʲɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.