TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́тязь

giống đựcđộng vật
vítjazʹ[ˈvʲitʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́тязь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́тязь nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ.

Nghĩa của ви́тязь

Danh từ

  1. cũ Tráng sĩ, dũng sĩ, chiến sĩ.

Biến cách của ви́тязь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́тязьви́тязи
Sinh cách кого? чего?ви́тязяви́тязей
Tặng cách кому? чему?ви́тязюви́тязям
Đối cách кого? что?ви́тязяви́тязей
Công cụ cách кем? чем?ви́тяземви́тязями
Giới cách о ком? о чём?ви́тязеви́тязях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

витязь nghĩa là gì?

витязь (danh từ) nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ.

витязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́тязь (phiên âm Latinh vítjazʹ, IPA [ˈvʲitʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.