ви́тязь
Dấu sắc trên ви́тязь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́тязь nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ.
Nghĩa của ви́тязь
Danh từ
- cũ Tráng sĩ, dũng sĩ, chiến sĩ.
Biến cách của ви́тязь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́тязь | ви́тязи |
| Sinh cách кого? чего? | ви́тязя | ви́тязей |
| Tặng cách кому? чему? | ви́тязю | ви́тязям |
| Đối cách кого? что? | ви́тязя | ви́тязей |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́тязем | ви́тязями |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́тязе | ви́тязях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
витязь nghĩa là gì?
витязь (danh từ) nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ.
витязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́тязь (phiên âm Latinh vítjazʹ, IPA [ˈvʲitʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.