TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́ться

thể chưa hoàn thành
vítʹsja[ˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́ться nghĩa là leo quanh, vấn quanh, quăn, quăn lại.

Nghĩa của ви́ться

Động từ

  1. о растениях Leo quanh, vấn quanh, quấn quanh.
  2. о волосах Quăn, quăn lại, xoăn.
  3. о дороге, реке Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc, uốn mình.
  4. о пыли, дыме и т. п. Cuồn cuộn bốc lên.
  5. о птицах, насекомых Bay qua bay lại, bay lượn, bay liệng.
  6. развеваться Bay phấp phới.

Chia động từ ви́ться

NgôiHiện tại
явью́сь
тывьёшься
он / она́ / оно́вьётся
мывьёмся
вывьётесь
они́вью́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + виться.

Quá khứ

Giống đực (он)ви́лся
Giống cái (она́)вила́сь
Giống trung (оно́)вило́сь
Số nhiều (они́)вили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ве́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ви́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của ви́ться

Câu hỏi thường gặp

виться nghĩa là gì?

виться (động từ) nghĩa là leo quanh, vấn quanh, quăn, quăn lại.

виться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́ться (phiên âm Latinh vítʹsja, IPA [ˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.