ви́ться
Dấu sắc trên ви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́ться nghĩa là leo quanh, vấn quanh, quăn, quăn lại.
Nghĩa của ви́ться
Động từ
- о растениях Leo quanh, vấn quanh, quấn quanh.
- о волосах Quăn, quăn lại, xoăn.
- о дороге, реке Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc, uốn mình.
- о пыли, дыме и т. п. Cuồn cuộn bốc lên.
- о птицах, насекомых Bay qua bay lại, bay lượn, bay liệng.
- развеваться Bay phấp phới.
Chia động từ ви́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вью́сь |
| ты | вьёшься |
| он / она́ / оно́ | вьётся |
| мы | вьёмся |
| вы | вьётесь |
| они́ | вью́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + виться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ви́лся |
| Giống cái (она́) | вила́сь |
| Giống trung (оно́) | вило́сь |
| Số nhiều (они́) | вили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ви́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của ви́ться
Câu hỏi thường gặp
виться nghĩa là gì?
виться (động từ) nghĩa là leo quanh, vấn quanh, quăn, quăn lại.
виться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́ться (phiên âm Latinh vítʹsja, IPA [ˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.