TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вихо́р

giống đựcbất động vật
vixór[vʲɪˈxor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вихо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вихо́р nghĩa là cái chỏm, chỏm tóc.

Nghĩa của вихо́р

Danh từ

  1. Cái chỏm, chỏm tóc.
    • мн.вихо́рры́ — разг. — tóc ngắn xù lên
    • отодра́ть кого́-л. за вихры́giật tóc ai
    • пригла́дить вихры́vuốt tóc

Biến cách của вихо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вихо́рвихры́
Sinh cách кого? чего?вихра́вихро́в
Tặng cách кому? чему?вихру́вихра́м
Đối cách кого? что?вихо́рвихры́
Công cụ cách кем? чем?вихро́мвихра́ми
Giới cách о ком? о чём?вихре́вихра́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вихор nghĩa là gì?

вихор (danh từ) nghĩa là cái chỏm, chỏm tóc.

вихор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вихо́р (phiên âm Latinh vixór, IPA [vʲɪˈxor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.