вихра́стый
vixrástyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вихра́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вихра́стый nghĩa là có tóc bù xù.
Nghĩa của вихра́стый
Tính từ
- Có tóc bù xù.
Biến cách của вихра́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вихра́стый | вихра́стое | вихра́стая | вихра́стые |
| Sinh cách | вихра́стого | вихра́стого | вихра́стой | вихра́стых |
| Tặng cách | вихра́стому | вихра́стому | вихра́стой | вихра́стым |
| Đối cách | вихра́стый | вихра́стое | вихра́стую | вихра́стые |
| Công cụ cách | вихра́стым | вихра́стым | вихра́стой | вихра́стыми |
| Giới cách | вихра́стом | вихра́стом | вихра́стой | вихра́стых |
| Dạng ngắn | вихра́ст | вихра́сто | вихра́ста | вихра́сты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вихрастый nghĩa là gì?
вихрастый (tính từ) nghĩa là có tóc bù xù.
вихрастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вихра́стый (phiên âm Latinh vixrástyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.