TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́це-

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
více-[ˌvʲit͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́це- chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́це- nghĩa là phó.

Nghĩa của ви́це-

Tiền tố

  1. Phó.

Câu hỏi thường gặp

вице- nghĩa là gì?

вице- (tiền tố) nghĩa là phó.

вице- đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́це- (phiên âm Latinh více-, IPA [ˌvʲit͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.