TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́це-адмира́л

giống đựcđộng vật
více-admirál[ˈvʲit͡sɨ ɐdmʲɪˈraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́це-адмира́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́це-адмира́л nghĩa là phó đô đốc, chuẩn đô đốc.

Nghĩa của ви́це-адмира́л

Danh từ

  1. Phó đô đốc, chuẩn đô đốc, trung tướng hải quân.

Biến cách của ви́це-адмира́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́це-адмира́лви́це-адмира́лы
Sinh cách кого? чего?ви́це-адмира́лави́це-адмира́лов
Tặng cách кому? чему?ви́це-адмира́луви́це-адмира́лам
Đối cách кого? что?ви́це-адмира́лави́це-адмира́лов
Công cụ cách кем? чем?ви́це-адмира́ломви́це-адмира́лами
Giới cách о ком? о чём?ви́це-адмира́леви́це-адмира́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вице-адмирал nghĩa là gì?

вице-адмирал (danh từ) nghĩa là phó đô đốc, chuẩn đô đốc.

вице-адмирал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́це-адмира́л (phiên âm Latinh více-admirál, IPA [ˈvʲit͡sɨ ɐdmʲɪˈraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.