ви́шня
Dấu sắc trên ви́шня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́шня nghĩa là anh đào.
Nghĩa của ви́шня
Danh từ
- дерево [cây] anh đào (Cerasus).
- плод [quả, trái] anh đào.
Biến cách của ви́шня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́шня | ви́шни |
| Sinh cách кого? чего? | ви́шни | ви́шен |
| Tặng cách кому? чему? | ви́шне | ви́шням |
| Đối cách кого? что? | ви́шню | ви́шни |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́шней | ви́шнями |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́шне | ви́шнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ви́шня
- Ты прекрасна, как вишня в цвету. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вишня nghĩa là gì?
вишня (danh từ) nghĩa là anh đào.
вишня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́шня (phiên âm Latinh víšnja, IPA [ˈvʲiʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.