TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкла́дка

giống cáibất động vật
vkládka[ˈfkɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкла́дка nghĩa là phụ trương.

Nghĩa của вкла́дка

Danh từ

  1. добавочный лист Phụ trương.

Biến cách của вкла́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вкла́дкавкла́дки
Sinh cách кого? чего?вкла́дкивкла́док
Tặng cách кому? чему?вкла́дкевкла́дкам
Đối cách кого? что?вкла́дкувкла́дки
Công cụ cách кем? чем?вкла́дкойвкла́дками
Giới cách о ком? о чём?вкла́дкевкла́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вкладка nghĩa là gì?

вкладка (danh từ) nghĩa là phụ trương.

вкладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкла́дка (phiên âm Latinh vkládka, IPA [ˈfkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.