вкла́дывать
Dấu sắc trên вкла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкла́дывать nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.
Nghĩa của вкла́дывать
Động từ
- Để... vào, đặt... vào, bỏ... vào, cho... vào, đưa... vào, góp... vào.
- вкла́дывать меч в но́жныtra gươm vào vỏ
- вкла́дывать мно́го труда́ во что́-л.bỏ nhiều công sức vào việc gì
- для хранения и т. п. Bỏ, gửi.
- вкла́дывать капита́лbỏ vốn, góp vốn, hùn vốn, đầu tư
- вкла́дывать де́ньги в сберега́тельную ка́ссуgửi tiền vào quỹ tiết kiệm
Cặp thể của вкла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкла́дываю |
| ты | вкла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | вкла́дывает |
| мы | вкла́дываем |
| вы | вкла́дываете |
| они́ | вкла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкла́дывал |
| Giống cái (она́) | вкла́дывала |
| Giống trung (оно́) | вкла́дывало |
| Số nhiều (они́) | вкла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкла́дывайте |
Họ từ của вкла́дывать
Câu hỏi thường gặp
вкладывать nghĩa là gì?
вкладывать (động từ) nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.
вкладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкла́дывать (phiên âm Latinh vkládyvatʹ, IPA [ˈfkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.