TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкла́дчик

giống đựcđộng vật
vkládčik[ˈfkɫat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкла́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкла́дчик nghĩa là người gửi tiền.

Nghĩa của вкла́дчик

Danh từ

  1. Người gửi tiền.

Biến cách của вкла́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вкла́дчиквкла́дчики
Sinh cách кого? чего?вкла́дчикавкла́дчиков
Tặng cách кому? чему?вкла́дчикувкла́дчикам
Đối cách кого? что?вкла́дчикавкла́дчиков
Công cụ cách кем? чем?вкла́дчикомвкла́дчиками
Giới cách о ком? о чём?вкла́дчикевкла́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вкладчик nghĩa là gì?

вкладчик (danh từ) nghĩa là người gửi tiền.

вкладчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкла́дчик (phiên âm Latinh vkládčik, IPA [ˈfkɫat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.