вкле́ивать
Dấu sắc trên вкле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкле́ивать nghĩa là dán vào, đính vào.
Nghĩa của вкле́ивать
Động từ
- Dán... vào, đính... vào, gắn... vào.
Cặp thể của вкле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкле́иваю |
| ты | вкле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | вкле́ивает |
| мы | вкле́иваем |
| вы | вкле́иваете |
| они́ | вкле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкле́ивал |
| Giống cái (она́) | вкле́ивала |
| Giống trung (оно́) | вкле́ивало |
| Số nhiều (они́) | вкле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
вклеивать nghĩa là gì?
вклеивать (động từ) nghĩa là dán vào, đính vào.
вклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкле́ивать (phiên âm Latinh vkléivatʹ, IPA [ˈfklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.