TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкле́ивать

thể chưa hoàn thành
vkléivatʹ[ˈfklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкле́ивать nghĩa là dán vào, đính vào.

Nghĩa của вкле́ивать

Động từ

  1. Dán... vào, đính... vào, gắn... vào.

Cặp thể của вкле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вкле́ивать

NgôiHiện tại
явкле́иваю
тывкле́иваешь
он / она́ / оно́вкле́ивает
мывкле́иваем
вывкле́иваете
они́вкле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вкле́ивал
Giống cái (она́)вкле́ивала
Giống trung (оно́)вкле́ивало
Số nhiều (они́)вкле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вкле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вкле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

вклеивать nghĩa là gì?

вклеивать (động từ) nghĩa là dán vào, đính vào.

вклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкле́ивать (phiên âm Latinh vkléivatʹ, IPA [ˈfklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.