TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включа́я

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vključája[fklʲʉˈt͡ɕæjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включа́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включа́я nghĩa là kể cả, tính cả.

Nghĩa của включа́я

Giới từ

  1. Kể cả, tính cả, bao gồm cả.

Câu hỏi thường gặp

включая nghĩa là gì?

включая (giới từ) nghĩa là kể cả, tính cả.

включая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включа́я (phiên âm Latinh vključája, IPA [fklʲʉˈt͡ɕæjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.