включа́я
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vključája[fklʲʉˈt͡ɕæjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên включа́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
включа́я nghĩa là kể cả, tính cả.
Nghĩa của включа́я
Giới từ
- Kể cả, tính cả, bao gồm cả.
Câu hỏi thường gặp
включая nghĩa là gì?
включая (giới từ) nghĩa là kể cả, tính cả.
включая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là включа́я (phiên âm Latinh vključája, IPA [fklʲʉˈt͡ɕæjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.