включа́ться
Dấu sắc trên включа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
включа́ться nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.
Nghĩa của включа́ться
Động từ
- Tham gia, tham dự, bắt tay vào. в + đối cách
- начинать действовать Bắt đầu chạy.
- быть подключённым Được mắc vào.
- как включа́тьсяется свет?bật đèn như thế nào?
- почему не включа́тьсяется газ?tại sao không mở hơi đốt?, tại sao hơi đốt không ra?
Cặp thể của включа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ включа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | включа́юсь |
| ты | включа́ешься |
| он / она́ / оно́ | включа́ется |
| мы | включа́емся |
| вы | включа́етесь |
| они́ | включа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + включаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | включа́лся |
| Giống cái (она́) | включа́лась |
| Giống trung (оно́) | включа́лось |
| Số nhiều (они́) | включа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | включа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | включа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
включаться nghĩa là gì?
включаться (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.
включаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là включа́ться (phiên âm Latinh vključátʹsja, IPA [fklʲʉˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.