TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включа́ться

thể chưa hoàn thành
vključátʹsja[fklʲʉˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включа́ться nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.

Nghĩa của включа́ться

Động từ

  1. Tham gia, tham dự, bắt tay vào. в + đối cách
  2. начинать действовать Bắt đầu chạy.
  3. быть подключённым Được mắc vào.
    • как включа́тьсяется свет?bật đèn như thế nào?
    • почему не включа́тьсяется газ?tại sao không mở hơi đốt?, tại sao hơi đốt không ra?

Cặp thể của включа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ включа́ться

NgôiHiện tại
явключа́юсь
тывключа́ешься
он / она́ / оно́включа́ется
мывключа́емся
вывключа́етесь
они́включа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + включаться.

Quá khứ

Giống đực (он)включа́лся
Giống cái (она́)включа́лась
Giống trung (оно́)включа́лось
Số nhiều (они́)включа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)включа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)включа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

включаться nghĩa là gì?

включаться (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.

включаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включа́ться (phiên âm Latinh vključátʹsja, IPA [fklʲʉˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.