TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включи́тельно

vključítelʹno[fklʲʉˈt͡ɕitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включи́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включи́тельно nghĩa là kể cả, tính cả.

Nghĩa của включи́тельно

Phó từ

  1. Kể cả, tính cả, bao gồm cả.
    • с пе́рвой по пя́тую страни́цу включи́тельноtừ trang một đến trang năm trăm

Câu hỏi thường gặp

включительно nghĩa là gì?

включительно (phó từ) nghĩa là kể cả, tính cả.

включительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включи́тельно (phiên âm Latinh vključítelʹno, IPA [fklʲʉˈt͡ɕitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.