TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vključítʹ[fklʲʉˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включи́ть nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.

Nghĩa của включи́ть

Thể hoàn thành của включа́ть.

Động từ

  1. Bật, mở (đèn, máy…); đưa vào, gộp vào.
  2. Đưa... vào, ghi... vào.
  3. Vặn, mở, mắc, đóng mạch, bật.
  4. Bật.
  5. Bao gồm.

Cặp thể của включи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ включи́ть

NgôiTương lai
явключу́
тывключи́шь
он / она́ / оно́включи́т
мывключи́м
вывключи́те
они́включа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)включи́л
Giống cái (она́)включи́ла
Giống trung (оно́)включи́ло
Số nhiều (они́)включи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)включи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)включи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với включи́ть

Trái nghĩa

Họ từ của включи́ть

Câu ví dụ với включи́ть

  • Том попросил Мэри включить свет. Tom bảo Mary bật cái đèn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6805143
  • Включи свет. Я ничего не вижу. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3447516
  • Включи свет. Мне ничего не видно. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5033963
  • Включите свет. Я ничего не вижу. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9236017
  • Включи свет. Ничего не видно. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252709
  • Включите свет. Ничего не видно. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252710
  • Том включил свет. Tom bật đèn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782973
  • Он включил телевизор. Anh ấy bật TV lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4335844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

включить nghĩa là gì?

включить (động từ) nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.

включить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включи́ть (phiên âm Latinh vključítʹ, IPA [fklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.