TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкрадчивость

giống cái
vkradčivostʹ giọng máy của trình duyệt

вкрадчивость nghĩa là thơn thớt, xớt xợt.

Nghĩa của вкрадчивость

Danh từ

  1. [Tính, sự] thơn thớt, xớt xợt, ngọt xớt, ngọt ngào.

Câu hỏi thường gặp

вкрадчивость nghĩa là gì?

вкрадчивость (danh từ) nghĩa là thơn thớt, xớt xợt.

вкрадчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкрадчивость (phiên âm Latinh vkradčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.