вкра́дываться
Dấu sắc trên вкра́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкра́дываться nghĩa là len lỏi vào, lẻn vào, sơ sót, để sót.
Nghĩa của вкра́дываться
Động từ
- Len lỏi vào, lẻn vào, lòn vào, lọt vào, chui vào, luồn vào, lỏn vào.
- проникнуть по недосмотру Sơ sót, để sót, bỏ sót.
- в стаью́ вкра́лась опеча́ткаtrong bài báo cáo sơ sót lỗi in sai
- перен.đâm, sinh nghi
- вкра́лось подлзре́ниеđâm nghi, sinh nghi
- вкра́лось сомне́ниеđâm ngờ, sinh ngờ
Cặp thể của вкра́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкра́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкра́дываюсь |
| ты | вкра́дываешься |
| он / она́ / оно́ | вкра́дывается |
| мы | вкра́дываемся |
| вы | вкра́дываетесь |
| они́ | вкра́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкрадываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкра́дывался |
| Giống cái (она́) | вкра́дывалась |
| Giống trung (оно́) | вкра́дывалось |
| Số nhiều (они́) | вкра́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкра́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкра́дывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
вкрадываться nghĩa là gì?
вкрадываться (động từ) nghĩa là len lỏi vào, lẻn vào, sơ sót, để sót.
вкрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкра́дываться (phiên âm Latinh vkrádyvatʹsja, IPA [ˈfkradɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.