TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкола́чивать

thể chưa hoàn thành
vkoláčivatʹ[fkɐˈɫat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкола́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкола́чивать nghĩa là đóng vào.

Nghĩa của вкола́чивать

Động từ

  1. Đóng... vào.
    • вкола́чивать кол в зе́млюđóng cọc xuống dất

Cặp thể của вкола́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вкола́чивать

NgôiHiện tại
явкола́чиваю
тывкола́чиваешь
он / она́ / оно́вкола́чивает
мывкола́чиваем
вывкола́чиваете
они́вкола́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вколачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вкола́чивал
Giống cái (она́)вкола́чивала
Giống trung (оно́)вкола́чивало
Số nhiều (они́)вкола́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вкола́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вкола́чивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вкола́чивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вколачивать nghĩa là gì?

вколачивать (động từ) nghĩa là đóng vào.

вколачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкола́чивать (phiên âm Latinh vkoláčivatʹ, IPA [fkɐˈɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.