вкола́чивать
Dấu sắc trên вкола́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкола́чивать nghĩa là đóng vào.
Nghĩa của вкола́чивать
Động từ
- Đóng... vào.
- вкола́чивать кол в зе́млюđóng cọc xuống dất
Cặp thể của вкола́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкола́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкола́чиваю |
| ты | вкола́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | вкола́чивает |
| мы | вкола́чиваем |
| вы | вкола́чиваете |
| они́ | вкола́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вколачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкола́чивал |
| Giống cái (она́) | вкола́чивала |
| Giống trung (оно́) | вкола́чивало |
| Số nhiều (они́) | вкола́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкола́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкола́чивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вкола́чивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вколачивать nghĩa là gì?
вколачивать (động từ) nghĩa là đóng vào.
вколачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкола́чивать (phiên âm Latinh vkoláčivatʹ, IPA [fkɐˈɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.