вкра́сться
Dấu sắc trên вкра́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкра́сться nghĩa là len lỏi vào, lẻn vào, sơ sót, để sót.
Nghĩa của вкра́сться
Thể hoàn thành của вкра́дываться.
Động từ
- Len lỏi vào, lẻn vào, lòn vào, lọt vào, chui vào, luồn vào, lỏn vào.
- Sơ sót, để sót, bỏ sót.
Cặp thể của вкра́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкра́сться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вкраду́сь |
| ты | вкрадёшься |
| он / она́ / оно́ | вкрадётся |
| мы | вкрадёмся |
| вы | вкрадётесь |
| они́ | вкраду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкра́лся |
| Giống cái (она́) | вкра́лась |
| Giống trung (оно́) | вкра́лось |
| Số nhiều (они́) | вкра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкради́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкради́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вкрасться nghĩa là gì?
вкрасться (động từ) nghĩa là len lỏi vào, lẻn vào, sơ sót, để sót.
вкрасться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкра́сться (phiên âm Latinh vkrástʹsja, IPA [ˈfkrast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.