TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкраце

vkrace giọng máy của trình duyệt

вкраце nghĩa là một cách tóm tắt, vắn tắt.

Nghĩa của вкраце

Phó từ

  1. Một cách tóm tắt, vắn tắt.

Câu hỏi thường gặp

вкраце nghĩa là gì?

вкраце (phó từ) nghĩa là một cách tóm tắt, vắn tắt.

вкраце đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкраце (phiên âm Latinh vkrace); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.