вку́сно
Dấu sắc trên вку́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вку́сно nghĩa là một cách ngon, ngon lành.
Nghĩa của вку́сно
Phó từ
- Một cách ngon, ngon lành.
- вку́сно гото́витьnấu ăn ngon
- вку́сно пое́стьăn ngon, ăn ngon lành
Câu ví dụ với вку́сно
- Действительно очень вкусно. Cái đó ăn rất ngon.Tatoeba #784864
- Он вкусно пахнет. Nó có mùi thơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736981
- Выглядит вкусно. Cái này trông ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4185170
- Это вкусно! Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4650055
- Всё вкусно. Cái gì vị cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вкусно nghĩa là gì?
вкусно (phó từ) nghĩa là một cách ngon, ngon lành.
вкусно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вку́сно (phiên âm Latinh vkúsno, IPA [ˈfkusnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.