TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вла́га

giống cáibất động vật
vlága[ˈvɫaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вла́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вла́га nghĩa là nước.

Nghĩa của вла́га

Danh từ

  1. Nước; (сырость) [khí, độ] ẩm, ẩm ướt.

Biến cách của вла́га (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?вла́га
Sinh cách кого? чего?вла́ги
Tặng cách кому? чему?вла́ге
Đối cách кого? что?вла́гу
Công cụ cách кем? чем?вла́гой
Giới cách о ком? о чём?вла́ге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вла́га

  • Цветок погиб из-за недостатка влаги. Bông hoa chết vì thiếu nước.Tatoeba #2335248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

влага nghĩa là gì?

влага (danh từ) nghĩa là nước.

влага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вла́га (phiên âm Latinh vlága, IPA [ˈvɫaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.