TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкуша́ть

thể chưa hoàn thành
vkušátʹ[fkʊˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкуша́ть nghĩa là nếm, nếm mùi.

Nghĩa của вкуша́ть

Động từ

  1. Nếm, nếm mùi. + đối cách / sinh cách
    • вкуша́ть ра́достьnếm mùi sung sướng

Cặp thể của вкуша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вкуша́ть

NgôiHiện tại
явкуша́ю
тывкуша́ешь
он / она́ / оно́вкуша́ет
мывкуша́ем
вывкуша́ете
они́вкуша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкушать.

Quá khứ

Giống đực (он)вкуша́л
Giống cái (она́)вкуша́ла
Giống trung (оно́)вкуша́ло
Số nhiều (они́)вкуша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вкуша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вкуша́йте

Câu hỏi thường gặp

вкушать nghĩa là gì?

вкушать (động từ) nghĩa là nếm, nếm mùi.

вкушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкуша́ть (phiên âm Latinh vkušátʹ, IPA [fkʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.