TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влагозадержание

giống trung
vlagozaderžanije giọng máy của trình duyệt

влагозадержание nghĩa là sự duy trì nước, duy trì độ ẩm.

Nghĩa của влагозадержание

Danh từ

  1. Sự duy trì nước, duy trì độ ẩm.

Câu hỏi thường gặp

влагозадержание nghĩa là gì?

влагозадержание (danh từ) nghĩa là sự duy trì nước, duy trì độ ẩm.

влагозадержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влагозадержание (phiên âm Latinh vlagozaderžanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.