TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

владе́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vladénije[vɫɐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên владе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

владе́ние nghĩa là sở hữu.

Nghĩa của владе́ние

Danh từ

  1. обладание [sự, quyền] sở hữu.
  2. cũ собственность Sản nghiệp, cơ nghiệp.
  3. поместье Dinh cơ.

Biến cách của владе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?владе́ниевладе́ния
Sinh cách кого? чего?владе́ниявладе́ний
Tặng cách кому? чему?владе́ниювладе́ниям
Đối cách кого? что?владе́ниевладе́ния
Công cụ cách кем? чем?владе́ниемвладе́ниями
Giới cách о ком? о чём?владе́ниивладе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với владе́ние

  • Он никому не уступает во владении французским. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #629979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

владение nghĩa là gì?

владение (danh từ) nghĩa là sở hữu.

владение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là владе́ние (phiên âm Latinh vladénije, IPA [vɫɐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.