TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

владе́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vladétʹ[vɫɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên владе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

владе́ть nghĩa là có, làm chủ, chiếm hữu.

Nghĩa của владе́ть

Động từ

  1. иметь Có. + công cụ cách
  2. держать в своей власти Làm chủ, chiếm hữu, [có quyền] sở hữu; (nghĩa bóng) chiếm được, chi phối. + công cụ cách
    • владе́ть ума́миchi phối tư tưởng, thống trị trong tư tưởng
    • владе́ть чу́вствамиchi phối tình cảm
    • перен.xâm chiếm, chiếm lấy, tràn ngập
  3. уметь обращаться с чем-л., хорошо знать Am hiểu, biết rõ, nắm vững, tinh thông, thông thạo. + công cụ cách
    • владе́ть ору́жиемthông thạo vũ khí, biết sử dụng vũ khí
    • владе́ть перо́мcó tài viết lách
    • владе́ть ру́сским, вьетна́мским языко́мam hiểu (tinh thông, thông thạo) tiếng Nga, tiếng Việt

Cặp thể của владе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ владе́ть

NgôiHiện tại
явладе́ю
тывладе́ешь
он / она́ / оно́владе́ет
мывладе́ем
вывладе́ете
они́владе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + владеть.

Quá khứ

Giống đực (он)владе́л
Giống cái (она́)владе́ла
Giống trung (оно́)владе́ло
Số nhiều (они́)владе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)владе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)владе́йте

Họ từ của владе́ть

Câu ví dụ với владе́ть

  • Почему правительство США разрешает людям владеть оружием? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252283
  • Какими языками Вы владеете? Mày biết những ngôn ngữ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551780
  • Он владеет английским языком. Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2630043
  • Домом, в котором я живу, владеют мои родители. Ngôi nhà nơi tôi ở thuộc về bố mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4458881
  • Какими языками ты владеешь? Bạn nói tiếng gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6537512
  • Он владеет английским. Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2630042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

владеть nghĩa là gì?

владеть (động từ) nghĩa là có, làm chủ, chiếm hữu.

владеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là владе́ть (phiên âm Latinh vladétʹ, IPA [vɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.